tang chế
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phép tắc, quy tắc để tang: Chỉ hệ thống các quy định, nghi thức cần tuân theo khi có người qua đời, bao gồm các nghi lễ tang ma và việc để tang.
- Nghi thức tang lễ: Các nghi thức, thủ tục cụ thể được quy định trong việc tổ chức ma chay, chôn cất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tang chế còn nhiều điều phiền phức. (Các quy tắc để tang vẫn còn nhiều điều rắc rối.)
- Theo tang chế xưa, con trai trưởng phải mặc áo xô gai. (Theo quy tắc tang lễ ngày xưa, con trai trưởng phải mặc áo bằng vải thô.)
- Ông ấy rất am hiểu về tang chế cổ truyền. (Ông ấy rất hiểu biết về các nghi thức tang lễ cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tuân theo tang chế": tuân thủ đầy đủ các quy tắc, nghi thức đã định trong việc để tang và tổ chức tang lễ.
- Gia đình ấy vẫn giữ nếp cũ, tuân theo tang chế rất cẩn thận. (Gia đình đó vẫn giữ thói quen cũ, tuân theo các quy tắc tang lễ rất cẩn thận.)
"Cải cách tang chế": thay đổi, đơn giản hóa các quy định về tang lễ.
- Nhiều người đề xuất cải cách tang chế cho phù hợp với cuộc sống hiện đại. (Nhiều người đề xuất cải cách các quy tắc tang lễ cho phù hợp với cuộc sống hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
Tang lễ (danh từ): chỉ chung các nghi thức, lễ nghi khi có người chết.
- Tang lễ của cụ được tổ chức trang trọng. (Lễ tang của cụ được tổ chức trang trọng.)
Để tang (động từ): hành động mặc đồ tang, kiêng khem và làm các nghi lễ để tưởng nhớ người đã khuất trong một thời gian quy định.
- Con cháu để tang ông bà ba năm. (Con cháu để tang ông bà trong ba năm.)
Từ đồng nghĩa
- Tang lệ (danh từ): nghi thức, nghi lễ trong đám tang (từ cổ, ít dùng).
- Tang nghi (danh từ): nghi thức tang lễ.
Thành ngữ liên quan
- "Trăm sự nhờ tang chế": (Thành ngữ cổ) ý nói mọi việc trong tang lễ đều phải dựa theo các quy tắc, phép tắc đã định sẵn.
- Ngày xưa có câu "trăm sự nhờ tang chế", mọi thứ đều phải theo đúng phép tắc. (Ngày xưa có câu "trăm sự nhờ tang chế", mọi thứ đều phải theo đúng quy tắc.)
- dt. Phép tắc, quy tắc để tang: Tang chế còn nhiều điều phiền phức.